MÁ PHANH XE NÂNG: THÔNG SỐ & HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT
- Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Vật liệu: Xương thép đúc cường lực; bề mặt ma sát bán kim loại (Semi-metallic) hoặc gốm chịu nhiệt.
- Hệ số ma sát: $0.35 – 0.45 \mu$. Khả năng chịu nhiệt max: 300°C.
- Tương thích: Các dòng xe nâng 1.5T – 5T (Toyota, Komatsu, Mitsubishi, TCM, Heli…).
- Tiêu chuẩn: Đáp ứng OEM (Ví dụ: mã 47450-32882-71, C-K2-13207-73025).
- Chẩn đoán hư hỏng (Troubleshooting)
- Độ mòn: Lớp vật liệu ma sát mòn còn dưới 2mm.
- Âm thanh: Tiếng rít kim loại khi đạp phanh (chạm xương thép).
- Hiệu suất: Hành trình bàn đạp phanh dài, phanh không ăn hoặc xe bị xô lệch khi dừng.
- Trạng thái: Bề mặt má phanh bị cháy xém, chai cứng hoặc dính dầu mỡ làm mất ma sát.
- Quy trình lắp đặt (Installation Guide)
- Bước 1: Kê kích xe, tháo bánh và tang trống (tăm bua). Vệ sinh sạch bụi phanh bằng dung dịch chuyên dụng.
- Bước 2: Tháo lò xo hồi vị và lò xo giữ. Nhấc guốc phanh cũ, kiểm tra xi lanh phanh (heo con) xem có bị rò rỉ dầu không.
- Bước 3: Lắp má phanh mới. Bôi mỡ chịu nhiệt vào các điểm tiếp xúc trên mâm phanh. Lắp lại lò xo và cáp phanh tay.
- Bước 4: Căn chỉnh bánh răng tăng phanh (adjuster) sao cho má phanh sát tăm bua nhưng không gây bó.
- Bước 5: Lắp bánh, xả gió (nếu cần) và test tải thực tế.
Lưu ý kỹ thuật: Luôn thay thế theo bộ (cả 2 bên bánh) để đảm bảo lực phanh đồng nhất, tránh tình trạng xe bị nhao lái khi phanh gấp.




Review Má phanh xe nâng
Chưa có đánh giá nào.